Việt Nam
   
 
   
 
Tìm kiếm với Live Search
 
Trang chủ Sản phẩm  Cấp phép  Đối tác & Đại lý  Đào tạo Hỗ trợ   
Các hình thức cấp phép Quyết định số lượng License Bảng giá tham khảo   Hướng dẫn kích hoạt sản phẩm   Các câu hỏi thường gặp  
     
     
 

Cập nhật ngày 28/10/2010

 
  PartNumber

Sản phẩm

Giá tạm tính (USD)
  79P-03549

OfficeProPlus 2010 SNGL OLP NL

562

021-09707 OfficeStd 2010 SNGL OLP NL 

412

79H-00346 OfficeMultiLangPk 2010 OLP NL

105

269-14670 Office Pro 2010 32-bit/x64 English Intl DVD

579

W2G-00057 OfficeSBBsc 2010 SNGL OLP NL GetGenuine                     315
D87-04941  VisioPro 2010 SNGL OLP NL 

507

D86-04483  VisioStd 2010 SNGL OLP NL 

230

YYB-00533 OfficeGrooveSvr 2010 SNGL OLP NL

5,444

YYB-00008 OfficeGrooveSvr SNGL SA OLP NL

2,722

076-04667 Prjct 2010 SNGL OLP NL

593

H22-02264 PrjctSvr 2010 SNGL OLP NL

5,444

  FQC-02371 Windows 7 Professional SNGL Upgrd OLP NL

207

FQC-02368 Windows 7 Professional SNGL SA OLP NL

120

FQC-02872 Windows Pro 7 SNGL OLP NL GetGenuine

203

FQC-02374 WinPro SNGL UpgrdSAPk OLP NL

327

LWA-01161 WinWebSvr 2008 R2 SNGL OLP NL

445

P73-04982 WinSvrStd 2008 R2 SNGL OLP NL

802

P72-04219 Windows Svr Ent R2 2008 Sngl OLP NL

2,605

P71-06369 Windows Svr Datacntr 2008 R2 Sngl OLP NL 1 Proc

2,657

R18-02729 Windows Server CAL 2008 Sngl OLP NL Device CAL

33

R18-02709 Windows Server CAL 2008 Sngl OLP NL User CAL

33

  T75-02578 WinSBSvrPrem 2008 SNGL OLP NL 5Clts

1,834

T72-02558 WinSBSvrStd 2008 SNGL OLP NL 5Clts

1,200

6UA-01289 WinSBCALSte 2008 SNGL OLP 20Lic NL DvcCAL

1,548

6UA-01292 WinSBCALSte 2008 SNGL OLP 20Lic NL UsrCAL

1,548

6UA-02185 WinSBCALSte 2008 SNGL OLP 5Lic NL DvcCAL

387

6UA-02188 WinSBCALSte 2008 SNGL OLP 5Lic NL UsrCAL

387

  6ZA-00345 WinEssntlBsnssSvrPrem 2008 SNGL OLP NL

6,840

6XA-00330 WinEssntlBsnssSvrStd 2008 SNGL OLP NL

5,599

6YA-01211 WinEssntlBsnssCALSte 2008 SNGL OLP 20Lic NL DvcCAL

1,790

6YA-01214 WinEssntlBsnssCALSte 2008 SNGL OLP 20Lic NL UsrCAL

1,790

6YA-01229 WinEssntlBsnssCALSte 2008 SNGL OLP 5Lic NL DvcCAL

448

6YA-01232 WinEssntlBsnssCALSte 2008 SNGL OLP 5Lic NL UsrCAL

448

6YA-01247 WinEssntlBsnssCALSte 2008 SNGL OLP 50Lic NL DvcCAL

4,475

6YA-01250 WinEssntlBsnssCALSte 2008 SNGL OLP 50Lic NL UsrCAL

4,475

  228-09421 SQL Svr Standard Edtn 2008R2 Sngl OLP NL

992

228-09470 SQL Svr Standard Edtn 2008R2 Sngl OLP NL 1 Proc

7,924

810-08562 SQL Svr Enterprise Edtn 2008R2 Sngl OLP NL

9,494

810-08529 SQL Svr Enterprise Edtn 2008R2 Sngl OLP NL 1 Proc

30,382

359-05353 SQL CAL 2008R2 Sngl OLP NL Device CAL

181

359-05356 SQL CAL 2008R2 Sngl OLP NL User CAL

181

  PGI-00435 ExchgEntCAL 2010 SNGL OLP NL DvcCAL woSrvcs

46

PGI-00438 ExchgEntCAL 2010 SNGL OLP NL UsrCAL woSrvcs

46

381-04178 ExchgStdCAL 2010 SNGL OLP NL DvcCAL

75

381-04181 ExchgStdCAL 2010 SNGL OLP NL UsrCAL

75

312-04048 ExchgSvrStd 2010 SNGL OLP NL

782

395-04363 ExchgSvrEnt 2010 SNGL OLP NL

4,476

394-01282 ExchgSvrExtConn 2010 SNGL OLP NL Qlfd

55,853

3ED-00237 ExchgSB 2007 SNGL OLP NL

665

5ZD-00397 ExchgSBCAL 2007 SNGL OLP NL DvcCAL

 67

5ZD-00400 ExchgSBCAL 2007 SNGL OLP NL UsrCAL

67

  76P-01199 SharepointSvr 2010 SNGL OLP NL                   5,444
76N-03432 SharepointEntCAL 2010 SNGL OLP NL DvcCAL                     92
76N-03435 SharepointEntCAL 2010 SNGL OLP NL UsrCAL                      92
CKF-00254 SharePoint InternetEnt 2010 Sngl OLP NL Qlfd

45,738

CLF-00254 SharePoint InternetStd 2010 Sngl OLP NL Qld

13,031

76M-01346 SharePointStd CAL 2010 Sngl OLP NL Device CAL

105

76M-01349 SharePointStd CAL 2010 Sngl OLP NL User CAL

105

  KPA-00641 Office Comm Svr Ent 2007 R2 Sngl OLP NL

4,476

KNA-00520 Office Comm Svr Std 2007 R2 Sngl OLP NL

782

KLA-01126 Office Comm Svr Std CAL 2007 R2 Sngl OLP NL Dvc CAL

35

KLA-01129 Office Comm Svr Std CAL 2007 R2 Sngl OLP NL Usr CAL

35

KMA-00970 Office Comm Svr Ent CAL 2007 R2 Sngl OLP NL Dvc CAL

156

KMA-00973 Office Comm Svr Ent CAL 2007 R2 Sngl OLP NL Usr CAL

156

KSA-00954 Office Comm SvrExtConnEnt 2007 R2 Sngl OLP NL

2,234

KTA-00891 Office Comm SvrExtConnStd 2007 R2 Sngl OLP NL

2,234

  UCH-02114 SysCtrEssntls 2010 SNGL OLP NL

110

4PX-00599 SysCtrEssntlsCltML 2010 SNGL OLP NL

18

J3A-00368 SysCtrConfigMgrSvr 2007R2 SNGL OLP NL

640

J4A-00322 SysCtrConfigMgrSvrwSQL 2007R2 SNGL OLP NL

1,460

J5A-00534 SysCtrConfigMgrCltML 2007R2 SNGL OLP NL PerOSE

46

J5A-00537 SysCtrConfigMgrCltML 2007R2 SNGL OLP NL PerUsr

46

J6A-00261 SysCtrConfigMgrSvrMLStd 2007R2 SNGL OLP NL

173

J7A-00298 SysCtrConfigMgrSvrMLEnt 2007R2 SNGL OLP NL

476

UAR-01292 SysCtrOpsMgrSvr 2007 R2 SNGL OLP NL

642

EFC-00509 SysCtrOpsMgrSvrwSQL 2007 R2 SNGL OLP NL

1,464

UAS-00865 SysCtrOpsMgrSvrMLEnt 2007 R2 SNGL OLP NL

478

UAT-00570 SysCtrOpsMgrSvrMLStd 2007 R2 SNGL OLP NL

174

9TX-01229 SysCtrOpsMgrCltML 2007 R2 SNGL OLP NL PerUsr

27 

9TX-01226 SysCtrOpsMgrCltML 2007 R2 SNGL OLP NL PerOSE

27 

  NKF-00307  ExprssnStdioUlt 4.0 SNGL OLP NL

524 

NHF-00244  ExprssnStdioWebPro 4.0 SNGL OLP NL

131

47F-00187  ExprssnEncdrPro 4.0 SNGL OLP NL

53 

  C5E-oo724 VSTstPro 2010 SNGL OLP NL

592

N5F-00055 VSPrem 2010 SNGL OLP NL Qlfd

4,461

N4F-00055 VSUlt 2010 SNGL OLP NL Qlfd

9,732

N3F-00058 VSTstPro 2010 SNGL OLP NL Qlfd

1,798

125-00939 VSTeamFndtnSvr 2010 SNGL OLP NL

429

66B-00678 VSTeamFndtnSvrExtConn 2010 SNGL OLP NL Qlfd

10,756

126-01489 VSTeamFndtnSvrCAL 2010 SNGL OLP NL DvcCAL

429

  126-01492 VSTeamFndtnSvrCAL 2010 SNGL OLP NL UsrCAL

429

7XD-00082 VSLoadTstVrtlUsrPK 2010 SNGL OLP NL Qlfd

4,019

 
Lưu ý:
  • Trên đây là bảng giá các sản phẩm phổ biến tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi còn cung cấp nhiều sản phẩm khác bạn có thể gửi yêu cầu báo giá sản phẩm tới chúng tôi theo địa chỉ msviet@microsoft.com
  • Bảng giá sản phẩm ở đây là giá ước tính tới khách hàng cuối, giá được liệt kê theo tiền tệ là đồng Đôla Mỹ (USD)
  • Các sản phẩm trong bảng giá này được cấp phép theo dạng FPP và Open License, dạng OEM chỉ được cung cấp thông qua các đại lý lắp ráp máy tính.
  • Bảng giá này chỉ mang tính chất tham khảo, giá chính xác được cung cấp bởi các đại lý và có thể thay đổi tại từng thời điểm.
  • Bảng giá được cập nhật theo từng tháng; giá cả và các sản phẩm được liệt kê có thể thay đổi không báo trước.
  • Giá của các sản phẩm không bao gồm các dịch vụ giá trị gia tăng được cung cấp bởi các đại lý của Microsoft.
  • Giá này không bao gồm thuế Giá trị Gia tăng (VAT).
  • Microsoft không bán trực tiếp sản phẩm tới khách hàng cuối (end customer) mà thông qua các Đại lý bán hàng. Các nhà phân phối cũng không bán trực tiếp mà chỉ bán tới các Đại lý.
  • Liên hệ với các Đại lý Bán hàng của Microsoft để được hướng dẫn chi tiết cách sử dụng bảng giá.
  • Trong thời gian khuyến mãi giảm giá, giá trong bảng giá ước tính là giá chưa giảm.
  • Xem thêm Thuật ngữ và tên viết tắt thông dụng
 
 
 
 

LIÊN KẾT

  • Phần mềm chính hãng
  • Danh sách Đại lý
  • Tin tức khuyến mãi
  •  

    ©2012 Tập đoàn Microsoft. Bảo lưu mọi quyền. Liên hệ |Điều khoản sử dụng |Trademarks |Quyền riêng tư
    Microsoft